ê te
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (hóa học):
- Một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, có mùi thơm đặc biệt, thường được sử dụng làm thuốc mê trong y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ê te là một hợp chất hữu cơ quan trọng.
- Trong lịch sử y học, ê te đã từng được dùng phổ biến để gây mê cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dung môi ê te": Chỉ việc sử dụng ê te với vai trò là một dung môi trong các phản ứng hóa học.
- Người ta thường dùng dung môi ê te để chiết xuất một số hợp chất hữu cơ.
Biến thể và từ gần giống
- Ete (n): Cách viết khác, không dấu, của từ "ê te".
- Đietyl ete (n): Tên gọi hóa học đầy đủ của hợp chất này.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc mê (lỏng): Chỉ công dụng nổi bật của ê te trong y học.
Lưu ý
- Từ "ê te" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học và y học. Nó không có các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- (hóa) d. Chất lỏng không màu, dễ bay hơi, có mùi thơm đặc biệt, thường dùng làm thuốc mê trong y học.