ê te

Học thuật
Thân thiện
ê te

Bác sĩ dùng ê te để gây mê cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hóa học):
    • Một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, mùi thơm đặc biệt, thường được sử dụng làm thuốctrong y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ê te một hợp chất hữu cơ quan trọng.
    • Trong lịch sử y học, ê te đã từng được dùng phổ biến để gây cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dung môi ê te": Chỉ việc sử dụng ê te với vai trò một dung môi trong các phản ứng hóa học.
    • Người ta thường dùng dung môi ê te để chiết xuất một số hợp chất hữu cơ.
Biến thể từ gần giống
  • Ete (n): Cách viết khác, không dấu, của từ "ê te".
  • Đietyl ete (n): Tên gọi hóa học đầy đủ của hợp chất này.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc mê (lỏng): Chỉ công dụng nổi bật của ê te trong y học.
Lưu ý
  • Từ "ê te" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt hóa học y học. không các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb thông dụng trong đời sống hàng ngày.
ê te

Bác sĩ dùng ê te để gây mê cho bệnh nhân.

  1. (hóa) d. Chất lỏng không màu, dễ bay hơi, mùi thơm đặc biệt, thường dùng làm thuốctrong y học.